Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 环合 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánhé] vây quanh; chung quanh; xung quanh (thường dùng nói về môi trường tự nhiên)。环绕(多用于自然景物)。
四面竹树环合,清幽异常。
trúc trồng chung quanh, thanh nhã lạ lùng.
四面竹树环合,清幽异常。
trúc trồng chung quanh, thanh nhã lạ lùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 环
| hoàn | 环: | kim hoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |

Tìm hình ảnh cho: 环合 Tìm thêm nội dung cho: 环合
