Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: buông lời có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ buông lời:
Dịch buông lời sang tiếng Trung hiện đại:
放言Nghĩa chữ nôm của chữ: buông
| buông | 喯: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | 𢭾: | buông tha |
| buông | 捹: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | 𢶻: | |
| buông | 𫿕: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | 𬗊: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | : | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | 𱽐: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| buông | 葻: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lời
| lời | 𠅜: | lời nói |
| lời | 俐: | lời lãi |
| lời | 利: | lời lãi |
| lời | 唎: | lời nói |
| lời | 𠳒: | lời nói |
| lời | 𱔂: | lời nói |
| lời | 𱔀: | lời nói |
| lời | 𡗶: | lời nói |
| lời | : | lời nói |
| lời | : | lời lãi |
| lời | : | lời lãi |
| lời | : | lời nói |
| lời | 𢈱: | lời nói |
| lời | 𫜗: | lời nói |

Tìm hình ảnh cho: buông lời Tìm thêm nội dung cho: buông lời
