Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍珠米 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnzhūmǐ] 方
ngô; cây ngô; cây bắp。玉米。
ngô; cây ngô; cây bắp。玉米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 珍珠米 Tìm thêm nội dung cho: 珍珠米
