Chữ 䟬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟬, chiết tự chữ KHEO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䟬:

䟬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟬

䟬

Chiết tự chữ 䟬

[]

U+47EC, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu4;
Việt bính: ;

䟬

Nghĩa Trung Việt của từ 䟬


kheo, như "kheo chân" (vhn)

Chữ gần giống với 䟬:

䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 䟬

Tự hình:

Tự hình chữ 䟬 Tự hình chữ 䟬 Tự hình chữ 䟬 Tự hình chữ 䟬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䟬

kheo䟬:kheo chân; đi cà kheo
䟬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟬 Tìm thêm nội dung cho: 䟬