Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球果 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúguǒ] nón; vật hình nón; quả hình cầu (thực)。穗状花序的一种,球形或圆锥形,由许多覆瓦状的木质鳞片组成,长成之后,很像果实,如松柏的雌花穗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 球果 Tìm thêm nội dung cho: 球果
