Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bích nguyệt
Mặt trăng tròn như viên ngọc bích. ◇Trần Thư 陳書:
Bích nguyệt dạ dạ mãn, Quỳnh thụ triêu triêu tân
璧月夜夜滿, 瓊樹朝朝新 (Quyển thất, Hậu Chủ Trầm hoàng hậu truyện 後主沈皇后傳).
Nghĩa của 璧月 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìyuè] bích nguyệt; trăng ngọc (mỹ từ chỉ mặt trăng)。月圆像璧一样。对月亮的美称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璧
| bích | 璧: | ngọc bích |
| bệch | 璧: | trắng bệch |
| bịch | 璧: | bồ bịch |
| vách | 璧: | vách đá, bức vách; vanh vách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 璧月 Tìm thêm nội dung cho: 璧月
