Chữ 䆦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆦:

䆦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆦

䆦

Chiết tự chữ 䆦

[]

U+41A6, tổng 13 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shen4;
Việt bính: sam1;

䆦

Nghĩa Trung Việt của từ 䆦


Chữ gần giống với 䆦:

䆦, 䆧, 䆨, 䆩, 窞, 窟, 窠, 窣, 窥, 窦, 𥦝,

Chữ gần giống 䆦

Tự hình:

Tự hình chữ 䆦 Tự hình chữ 䆦 Tự hình chữ 䆦 Tự hình chữ 䆦

䆦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆦 Tìm thêm nội dung cho: 䆦