Dưới đây là các chữ có bộ Ngõa [瓦]:

Ngõa [Ngõa]

U+74E6, tổng 5 nét, bộ Ngõa
Phiên âm: wǎ; Nghĩa: Ngói

Tìm thấy 112 chữ có bộ Ngõa [瓦]

瓦ngõa, ngóa [4], 㼗 [7], 瓧 [7], 瓩 [7], 㼘 [8], 㼙 [8], 瓬phưởng [8], 瓮úng [8], 瓯âu [8], 瓰 [8], 𤬪 [8], 㼚 [9], 㼛 [9], 瓱 [9], 瓴linh [9], 𤬲 [9], 㼜 [10], 㼝 [10], 㼞 [10], 㼟 [10], 㼠 [10], 瓶bình [10], 瓷từ [10], 𤬸 [10], 㼡 [11], 㼢 [11], 㼣 [11], 㼤 [11], 㼥 [11], 㼦 [11], 瓸 [11], 瓹 [11], 瓻hi [11], 瓼 [11], 㼧 [12], 㼨 [12], 㼩 [12], 㼪 [12], 瓿bẫu, phẫu [12], 甀trụy [12], 甁bình [12], 𤭏 [12], 𤭚 [12], 㼫 [13], 㼬 [13], 㼭 [13], 㼮 [13], 㼯 [13], 㼰 [13], 㼱 [13], 甂 [13], 甃trứu [13], 甄chân, chấn [13], 甅 [13], 甆từ [13], 𤭛 [13], 㼲 [14], 㼳 [14], 㼴 [14], 㼵 [14], 㼶 [14], 㼷 [14], 甇anh [14], 甍manh [14], 𤭵 [14], 𤭶 [14], 𤭷 [14], 𤭸 [14], 㼸 [15], 㼹 [15], 㼺 [15], 甋 [15], 甌âu [15], 甎chuyên [15], 𤮃 [15], 𤮄 [15], 㼻 [16], 㼼 [16], 㼽 [16], 㼾 [16], 甏 [16], 甑tắng [16], 甒vũ [16], 㼿 [17], 㽀 [17], 㽁 [17], 㽂 [17], 㽃 [17], 㽄 [17], 㽅 [17], 甓bích [17], 甔 [17], 甕úng [17], 𤮑 [17], 𤮒 [17], 𤮗 [17], 㽆 [18], 㽇 [18], 甖anh [18], 𤮘 [18], 𤮞 [18], 𤮟 [18], 㽈 [19], 㽉 [19], 𤮠 [19], 甗nghiễn [20], 𤮥 [20], 𤮨 [21], 㽊 [22], 𤮭 [22], 㽋 [24], 㽌 [25],

Các bộ thủ 5 nét

玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍),