Cao su chống va đập cửa

Chữ 钚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钚, chiết tự chữ BẤT, BỘ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钚:

钚 bất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 钚

Chiết tự chữ bất, bộ bao gồm chữ 金 不 hoặc 钅 不 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 钚 cấu thành từ 2 chữ: 金, 不
  • ghim, găm, kim
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • 2. 钚 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 不
  • kim
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • bất [bất]

    U+949A, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鈈;
    Pinyin: bu4;
    Việt bính: ;

    bất

    Nghĩa Trung Việt của từ 钚

    Giản thể của chữ .
    bộ, như "bộ (chất Plutonium)" (gdhn)

    Nghĩa của 钚 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鈈)
    [bù]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 12
    Hán Việt: BẤT
    nguyên tố Plu-tô。(Plutonium) 金属,放射性元素,符号Pu。有淡蓝色光泽,在空气中容易氧化。已经发现12种同位素,半衰期最长的为50万年。化学性质跟铀相似。是制造原子弹的主要材料之一。

    Chữ gần giống với 钚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫓧, 𫓩,

    Dị thể chữ 钚

    ,

    Chữ gần giống 钚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钚 Tự hình chữ 钚 Tự hình chữ 钚 Tự hình chữ 钚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 钚

    bộ:bộ (chất Plutonium)
    钚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钚 Tìm thêm nội dung cho: 钚