Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲酚 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎfēn] crê-zon (hoá)。有机化合物,分子式CH3C6H4OH,有特殊的气味。广泛应用在消毒剂和塑料的生产中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酚
| phân | 酚: | phân (chất carbolic acid; phenol) |

Tìm hình ảnh cho: 甲酚 Tìm thêm nội dung cho: 甲酚
