Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 电影等级 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电影等级:
Nghĩa của 电影等级 trong tiếng Trung hiện đại:
diànyǐng děngjí loại phim hạng phim
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 电影等级 Tìm thêm nội dung cho: 电影等级
