Từ: 电影等级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电影等级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 电影等级 trong tiếng Trung hiện đại:

diànyǐng děngjí loại phim hạng phim

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
电影等级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 电影等级 Tìm thêm nội dung cho: 电影等级