Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 男子汉 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánzǐhàn] đàn ông; con trai; nam tử hán。男人(强调男性的健壮或刚强)。
有的妇女干起活儿来,赛过男子汉。
có những người phụ nữ làm việc còn hơn cả đàn ông.
有的妇女干起活儿来,赛过男子汉。
có những người phụ nữ làm việc còn hơn cả đàn ông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 男
| nam | 男: | nam nữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |

Tìm hình ảnh cho: 男子汉 Tìm thêm nội dung cho: 男子汉
