Từ: 男表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 男表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 男表 trong tiếng Trung hiện đại:

nán biǎo đồng hồ nam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 男

nam:nam nữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
男表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 男表 Tìm thêm nội dung cho: 男表