Từ: 畏缩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畏缩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畏缩 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèisuō] sợ hãi rụt rè; chùn; hoảng; e dè。害怕而不敢向前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay:loay hoay
hoáy:hí hoáy
:uý (sợ), khả uý
ối: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩

súc:súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại)
畏缩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畏缩 Tìm thêm nội dung cho: 畏缩