Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畏缩 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèisuō] sợ hãi rụt rè; chùn; hoảng; e dè。害怕而不敢向前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏
| hoay | 畏: | loay hoay |
| hoáy | 畏: | hí hoáy |
| uý | 畏: | uý (sợ), khả uý |
| ối | 畏: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |

Tìm hình ảnh cho: 畏缩 Tìm thêm nội dung cho: 畏缩
