Từ: 畏罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畏罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畏 • 罪

Nghĩa của 畏罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèizuì] sợ tội。犯了罪怕受制裁。
畏罪潜逃
sợ tội bỏ trốn; có tội phải trốn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay畏:loay hoay
hoáy畏:hí hoáy
uý畏:uý (sợ), khả uý
ối畏: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội罪:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi罪:tụi bay
畏罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畏罪 Tìm thêm nội dung cho: 畏罪