Chữ 璡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璡:

璡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 璡

璡

Chiết tự chữ 璡

1. 璡 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 進
  • 玉 ngọc, túc
  • 進 tiến, tấn
  • 2. 璡 cấu thành từ 2 chữ: 王, 進
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 進 tiến, tấn
  • []

    U+74A1, tổng 15 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jin4;
    Việt bính: zeon3;

    璡

    Nghĩa Trung Việt của từ 璡


    Chữ gần giống với 璡:

    璖, 璜, 璡,

    Dị thể chữ 璡

    琎,

    Chữ gần giống 璡

    璎, 珹, 珳, 珴, 珵, 珶, 珷, 珸, 珺, 珱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 璡 Tự hình chữ 璡 Tự hình chữ 璡 Tự hình chữ 璡

    璡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 璡 Tìm thêm nội dung cho: 璡