Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留一手 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúyīshǒu] giấu nghề; giữ miếng; giữ nghề (không bộc lộ hết tài năng)。不把本事全部拿出来。
老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。
sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề.
老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。
sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 留一手 Tìm thêm nội dung cho: 留一手
