Chữ 贜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 贜, chiết tự chữ TANG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 贜:

贜 tang

Đây là các chữ cấu thành từ này: 贜

贜

Chiết tự chữ 贜

Chiết tự chữ tang bao gồm chữ 貝 藏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

贜 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 藏
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 藏 tàng, tạng
  • tang [tang]

    U+8D1C, tổng 24 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zang1;
    Việt bính: zong1;

    贜 tang

    Nghĩa Trung Việt của từ 贜


    § Cũng viết là 贓
    .

    Chữ gần giống với 贜:

    贜,

    Dị thể chữ 贜

    賍, 贓, 赃, 𰷭,

    Chữ gần giống 贜

    貼, 賸, 贇, 贆, 贅, 贄, 贃, 贂, 贁, 贀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 贜 Tự hình chữ 贜 Tự hình chữ 贜 Tự hình chữ 贜

    贜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 贜 Tìm thêm nội dung cho: 贜