Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胚根 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēigēn] rễ mầm。植物胚的组成部分之一,在胚轴的下端,种子萌发时,胚根首先突破种子的皮向地下生长,发展成为植物的主根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚
| phui | 胚: | phanh phui |
| phôi | 胚: | phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 胚根 Tìm thêm nội dung cho: 胚根
