Từ: 疥疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疥疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 疥 • 疮

Nghĩa của 疥疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièchuāng] mụn ghẻ; ghẻ。传染性皮肤病,病原体是疥虫,多发生在手腕、手指、臀部、腹部等部位。症状是局部起丘疹而不变颜色,非常刺痒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疥

giới疥:dương giới tiển (bệnh cừu nổi da sần sùi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang疮:sang (mụn ngoài da, vết thương)
疥疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疥疮 Tìm thêm nội dung cho: 疥疮