Chữ 𢷂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷂, chiết tự chữ XẮN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷂:

𢷂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷂

𢷂

Chiết tự chữ 𢷂

[]

U+022DC2, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷂

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷂


xắn, như "xắn quần, xắn thịt; xinh xắn" (vhn)

Chữ gần giống với 𢷂:

㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢷂

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷂 Tự hình chữ 𢷂 Tự hình chữ 𢷂 Tự hình chữ 𢷂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷂

xắn𢷂:xắn quần, xắn thịt; xinh xắn
𢷂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷂 Tìm thêm nội dung cho: 𢷂