Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疫情 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìqíng] tình hình bệnh dịch。疫病的发生和发展情况。
控制疫情
khống chế tình hình dịch bệnh
疫情报告站
trạm báo cáo tình hình dịch bệnh
控制疫情
khống chế tình hình dịch bệnh
疫情报告站
trạm báo cáo tình hình dịch bệnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫
| dịch | 疫: | bệnh dịch, ôn dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 疫情 Tìm thêm nội dung cho: 疫情
