Chữ 䱡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䱡

[]

U+4C61, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䱡


Chữ gần giống với 䱡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Dị thể chữ 䱡

𱇽,

Chữ gần giống 䱡

Tự hình:

Tự hình chữ 䱡 Tự hình chữ 䱡 Tự hình chữ 䱡 Tự hình chữ 䱡

䱡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱡 Tìm thêm nội dung cho: 䱡