Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疾苦 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíkǔ] khó khăn; nỗi khổ; đau khổ (trong cuộc sống của người dân)。(人民生活中的)困苦。
关心群众的疾苦。
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
关心群众的疾苦。
quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |

Tìm hình ảnh cho: 疾苦 Tìm thêm nội dung cho: 疾苦
