Chữ 扤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 扤:

扤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扤

扤

Chiết tự chữ 扤

1. 扤 cấu thành từ 2 chữ: 手, 兀
  • 手 thủ
  • 兀 ngát, ngút, ngột
  • 2. 扤 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 兀
  • 扌 thủ
  • 兀 ngát, ngút, ngột
  • 3. 扤 cấu thành từ 2 chữ: 才, 兀
  • 才 tài
  • 兀 ngát, ngút, ngột
  • []

    U+6264, tổng 6 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu4;
    Việt bính: at1 ngaat6 ngat1;

    扤

    Nghĩa Trung Việt của từ 扤


    Nghĩa của 扤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wù]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 7
    Hán Việt: NGỘT
    lay động。撼动。

    Chữ gần giống với 扤:

    㧆, 㧇, 㧈, 扗, 托, 扙, 扛, 扜, 扞, 扠, 扡, 扢, 扣, 扤, 扥, 扦, 执, 扨, 扩, 扪, 扫, 扬, 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,

    Chữ gần giống 扤

    技, 摉, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扤 Tự hình chữ 扤 Tự hình chữ 扤 Tự hình chữ 扤

    扤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扤 Tìm thêm nội dung cho: 扤