Chữ 㑶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑶:

㑶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑶

㑶

Chiết tự chữ 㑶

[]

U+3476, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: haai4 hei3;

㑶

Nghĩa Trung Việt của từ 㑶


Chữ gần giống với 㑶:

㑳, 㑴, 㑵, 㑶, 㑷, 㑹, 㑺, 傅, 傈, 傌, 傍, 傎, 傏, 傑, 傒, 傓, 傔, 傕, 傖, 傘, 備, 傚, 傜, 傢, 傣, 傤, 傥, 傧, 储, 傩, 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

Dị thể chữ 㑶

㐹,

Chữ gần giống 㑶

Tự hình:

Tự hình chữ 㑶 Tự hình chữ 㑶 Tự hình chữ 㑶 Tự hình chữ 㑶

㑶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑶 Tìm thêm nội dung cho: 㑶