Chữ 䐠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐠, chiết tự chữ HOĂN, HOẲN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐠:

䐠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐠

䐠

Chiết tự chữ 䐠

[]

U+4420, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huang3;
Việt bính: ;

䐠

Nghĩa Trung Việt của từ 䐠



hoẳn, như "hoăn hoẳn (mùi khó ngửi); hủn hoẳn" (vhn)
hoăn, như "hoăn hoẳn (mùi khó ngửi)" (btcn)

Chữ gần giống với 䐠:

䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 䐠

Tự hình:

Tự hình chữ 䐠 Tự hình chữ 䐠 Tự hình chữ 䐠 Tự hình chữ 䐠

䐠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐠 Tìm thêm nội dung cho: 䐠