Chữ 䥭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥭:

䥭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥭

䥭

Chiết tự chữ 䥭

[]

U+496D, tổng 22 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng4;
Việt bính: zing3;

䥭

Nghĩa Trung Việt của từ 䥭


Chữ gần giống với 䥭:

䥧, 䥨, 䥩, 䥪, 䥫, 䥬, 䥭, 䥮, 鑄, 鑅, 鑆, 鑌, 鑐, 鑑, 鑒, 鑔, 鑧, 𨮒, 𨮘, 𨮵, 𨮶,

Chữ gần giống 䥭

Tự hình:

Tự hình chữ 䥭 Tự hình chữ 䥭 Tự hình chữ 䥭 Tự hình chữ 䥭

䥭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥭 Tìm thêm nội dung cho: 䥭