Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 揥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揥

1. 揥 cấu thành từ 2 chữ: 手, 帝
  • thủ
  • đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • 2. 揥 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 帝
  • thủ
  • đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • 3. 揥 cấu thành từ 2 chữ: 才, 帝
  • tài
  • đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • []

    U+63E5, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4;
    Việt bính: dai3 tai3 zaai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揥


    Chữ gần giống với 揥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揥 Tự hình chữ 揥 Tự hình chữ 揥 Tự hình chữ 揥

    揥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揥 Tìm thêm nội dung cho: 揥