Từ: 痢疾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痢疾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痢疾 trong tiếng Trung hiện đại:

[lì·ji] kiết lỵ。传染病,按病原体的不同,主要分为细菌性痢疾和阿米巴痢疾两种。参看〖细菌性痢疾〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢

lị:bệnh lị
lỵ:kiết lỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾

tật:bệnh tật
痢疾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痢疾 Tìm thêm nội dung cho: 痢疾