Từ: 健身房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 健身房:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 健 • 身 • 房

Nghĩa của 健身房 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànshēnfáng] phòng tập thể thao。专门为了体育锻炼而建筑或装备的屋子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 健

kiện健:kiện hàng; kiện tụng
kẹn健:già kén kẹn hom

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng房:buồng the
phòng房:phòng khuê
健身房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 健身房 Tìm thêm nội dung cho: 健身房