Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 健身房 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànshēnfáng] phòng tập thể thao。专门为了体育锻炼而建筑或装备的屋子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 健身房 Tìm thêm nội dung cho: 健身房
