Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登场 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngcháng] gặt hái; thu hoạch (ngũ cốc sau khi thu hoạch xong đưa về sân)。(谷物)收割后运到场上。
大豆登场之后,要马上晒。
đậu nành sau khi đưa về sân xong phải đem phơi ngay.
大豆登场之后,要马上晒。
đậu nành sau khi đưa về sân xong phải đem phơi ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 登场 Tìm thêm nội dung cho: 登场
