Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 登峰造极 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 登峰造极:
Nghĩa của 登峰造极 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngfēngzàojí] đạt tới đỉnh cao; lên đến tột đỉnh; lên đến cực điểm。比喻达到顶峰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峰
| phong | 峰: | sơn phong (đỉnh nùi); lãng phong (ngọn gió) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |

Tìm hình ảnh cho: 登峰造极 Tìm thêm nội dung cho: 登峰造极
