Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登市 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngshì] đưa ra thị trường; bày bán ngoài chợ; đưa ra chợ (hàng hoá đầu tiên, hoa quả đầu mùa, thường mang tính thời vụ)。(季节性的货物)开始在市场出售;上市。
下月初,鲜桃即可登市。
đầu tháng sau, đào tươi sẽ được bày bán ngoài chợ.
下月初,鲜桃即可登市。
đầu tháng sau, đào tươi sẽ được bày bán ngoài chợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 登市 Tìm thêm nội dung cho: 登市
