Từ: 语序 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语序:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语序 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔxù] trật tự từ; thứ tự từ。见〖词序〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa
语序 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语序 Tìm thêm nội dung cho: 语序