Từ: 扮相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扮相:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扮 • 相

Nghĩa của 扮相 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànxiàng] hoá trang (hình tượng sau khi diễn viên hoá trang thành nhân vật trong kịch)。演员化装成剧中人物后的外部形象。
他的扮相和唱工都很好
anh ấy hoá trang và giọng ca đều hay cả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扮

phẫn扮:phẫn (quấy, nhào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương相:cái rương
tương相:tương thân tương ái
tướng相:xem tướng
扮相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扮相 Tìm thêm nội dung cho: 扮相