Cao su chống va đập cửa

Từ: 割让 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 割让:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 割让 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēràng] cắt nhường (lãnh thổ)。因战败或受侵略,被迫把一部分领土让给外国。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 割

cát:cát cứ; cát tuyến
cắt:cắt đứt; cắt bỏ đi
xắt:xắt rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng
割让 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 割让 Tìm thêm nội dung cho: 割让