Từ: 皮线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 皮线 trong tiếng Trung hiện đại:

[píxiàn] dây cao su。橡皮线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
皮线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮线 Tìm thêm nội dung cho: 皮线