Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛会 trong tiếng Trung hiện đại:
[shènghuì] hội họp lớn; hội họp long trọng。盛大的会。
团结的盛会。
cuộc họp đoàn kết.
团结的盛会。
cuộc họp đoàn kết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 盛会 Tìm thêm nội dung cho: 盛会
