Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 盱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 盱, chiết tự chữ HU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 盱:
盱
Pinyin: xu1;
Việt bính: heoi1;
盱 hu
Nghĩa Trung Việt của từ 盱
(Động) Trợn mắt, giương mắt.◇Cao Bá Quát 高伯适: Mang mang thân thế độc hu hành 茫茫身世獨盱衡 (Du Đằng giang 遊藤江) Thân thế mờ mịt một mình trợn mắt cau mày.
(Tính) Lo buồn, ưu sầu.
◇Thi Kinh 詩經: Ngã bất kiến hề, Vân hà hu hĩ 我不見兮, 云何盱矣 (Tiểu nhã 小雅, Đô nhân sĩ 都人士) Ta không thấy nữa, Sao khỏi ưu sầu.
(Tính) To, lớn.
§ Thông hu 訏
(Danh) Họ Hu.
Nghĩa của 盱 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 盱 Tìm thêm nội dung cho: 盱
