Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 眉梢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眉梢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眉梢 trong tiếng Trung hiện đại:

[méishāo] đuôi lông mày; chân mày。眉毛的末尾部分。
喜上眉梢。
niềm vui hiện trên khoé mắt.
眉梢间显露出忧郁的神色。
trong khoé mắt hiện ra vẻ ưu tư.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi:lông mi
mày:mày tao
:nhu mì
mầy:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢

sao:sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây)
眉梢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眉梢 Tìm thêm nội dung cho: 眉梢