Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉梢 trong tiếng Trung hiện đại:
[méishāo] đuôi lông mày; chân mày。眉毛的末尾部分。
喜上眉梢。
niềm vui hiện trên khoé mắt.
眉梢间显露出忧郁的神色。
trong khoé mắt hiện ra vẻ ưu tư.
喜上眉梢。
niềm vui hiện trên khoé mắt.
眉梢间显露出忧郁的神色。
trong khoé mắt hiện ra vẻ ưu tư.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢
| sao | 梢: | sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây) |

Tìm hình ảnh cho: 眉梢 Tìm thêm nội dung cho: 眉梢
