Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khán bất khởi
Coi thường, khinh thị.
Nghĩa của 看不起 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàn·buqǐ] khinh thường; coi thường; xem thường; coi rẻ; coi khinh。轻视。
别看不起这本小字典,它真能帮助我们解决问题。
đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.
别看不起这本小字典,它真能帮助我们解决问题。
đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 看不起 Tìm thêm nội dung cho: 看不起
