Từ: 看客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 看客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 看客 trong tiếng Trung hiện đại:

[kànkè]
quần chúng; khán giả; cử toạ。观众。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
看客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 看客 Tìm thêm nội dung cho: 看客