Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看客 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànkè] 方
quần chúng; khán giả; cử toạ。观众。
quần chúng; khán giả; cử toạ。观众。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 看客 Tìm thêm nội dung cho: 看客
