Chữ 㑐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑐:

㑐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑐

㑐

Chiết tự chữ 㑐

[]

U+3450, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu1;
Việt bính: suk1;

㑐

Nghĩa Trung Việt của từ 㑐


Chữ gần giống với 㑐:

㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

Chữ gần giống 㑐

Tự hình:

Tự hình chữ 㑐 Tự hình chữ 㑐 Tự hình chữ 㑐 Tự hình chữ 㑐

㑐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑐 Tìm thêm nội dung cho: 㑐