Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看轻 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànqīng] xem nhẹ; khinh thường; xem thường; khinh miệt。轻视。
不要看轻环保工作。
không nên xem thường công tác bảo vệ môi trường.
不要看轻环保工作。
không nên xem thường công tác bảo vệ môi trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |

Tìm hình ảnh cho: 看轻 Tìm thêm nội dung cho: 看轻
