Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真个 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēn"gè] 方
chính xác; quả thật; thật là; rõ ràng là。的确;实在。
这地方真个是变了。
nơi này quả thật đã thay đổi rồi.
chính xác; quả thật; thật là; rõ ràng là。的确;实在。
这地方真个是变了。
nơi này quả thật đã thay đổi rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 真个 Tìm thêm nội dung cho: 真个
