Cao su chống va đập cửa

Từ: 眼眵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼眵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼眵 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnchī] dử mắt; ghèn。眼睛分泌出来的黄色液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眵

si:nhãn si (nhử mắt)
眼眵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼眵 Tìm thêm nội dung cho: 眼眵