Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 美中不足 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美中不足:
Nghĩa của 美中不足 trong tiếng Trung hiện đại:
[měizhōngbùzú] Hán Việt: MỸ TRUNG BẤT TÚC
ngọc có tỳ vết; thánh nhân cũng có lúc nhầm (trong cái đẹp vẫn còn có chỗ khiếm khuyết)。虽然很好,但还有缺陷。
ngọc có tỳ vết; thánh nhân cũng có lúc nhầm (trong cái đẹp vẫn còn có chỗ khiếm khuyết)。虽然很好,但还有缺陷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 美中不足 Tìm thêm nội dung cho: 美中不足
