Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎炮 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāpào] pháo lép; pháo xịt; mìn điếc。在施工爆破中,由于发生故障没有爆炸的炮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |

Tìm hình ảnh cho: 瞎炮 Tìm thêm nội dung cho: 瞎炮
